Bảng báo giá

STTLoại rèmChất LiệuKích thướcKiểu DángGiáĐơn vị
1 Rèm vảiVải thô cản sáng 70%2.81 Lớp450.000-550.000mét ngang
2Rèm vảiVải cản sáng 100%2.81 Lớp500.000 - 600.000mét ngang
3 Rèm vảiCản sáng- cách nhiệt cao cấp2.81 Lớp700.000 - 850.000mét ngang
4Rèm phông nhung sân khấuVải nhung thường1.51 Lớp250.000m2
5Rèm phông nhung sân khấuVải nhung Đài Loan1.51 Lớp270.000m2
6Rèm phông nhung sân khấuVải nhung Hàn Quốc1.51 Lớp390.000m2
7Rèm vảiVoan trắng2.81 Lớp380.000mét ngang
8Rèm vảiVoan họa tiết2.81 Lớp400.000mét ngang
9Rèm vảiVoan nhiều màu2.81 Lớp500.000mét ngang
10Rèm vảiVải chống nắng2.82 Lớp950.000 - 1.250.000mét ngang
11Rèm Roman1.5 - 1.91 Lớp330.000 - 450.000m2
12Rèm Roman2 Lớp550.000m2
13Rèm cuốn Tranh chống nắng2.2420.000 - 495.000m2
14Rèm cuốnLưới375.000 - 480.000m2
15Rèm cuốnVải trơn 2 mặt Australia - chống nắng305.000 - 355.000 m2
16Rèm cuốnVải Ánh kim, sọc xéo, vân lá - Australia - chống nắng 100%345.000 - 370.000m2
17Rèm cuốnVải bố trơn - USA - chống nắng 100%355.000 - 395.000m2
18Rèm cuốnVải bố, vải vân - USA- chống nắng 100%375.000 - 470.000m2
19Rèm lá dọcVải bông lúa225.000 - 255.000 m2
20Rèm lá dọcVải Trơn (2 mặt) – Australia – Chống nắng 100% 270.000 - 320.000m2
21Rèm lá dọcVải Ánh Kim, Sọc Xéo, Vân Lá – Australia – Chống nắng 100%295 000 - 305 000m2
22Rèm lá dọcVải Bố Trơn – USA – Chống nắng 100% 295 000 - 310 000m2
23Rèm lá dọc Vải Bố, Vải Vân – USA – Chống nắng 100% 335 000 - 360 000m2
24Rèm sáo gỗGỗ 25mm540.000m2
25Rèm sáo gỗGỗ 35mm 580.000m2
26Rèm sáo gỗGỗ 50mm Kiểu Dây Kéo 590.000 - 785.000m2
27Rém sáo gỗNhựa Giả Gỗ PS 50mm - KORER580.000m2
28Rèm sáo gỗBộ điều khiển tự động Rèm Gỗ2.850.000Bộ
29Rèm sáo ngangHệ Thống Truyền Thống 270.000 - 310.000m2
30Màn sáo ngangHệ Thống Magic Wand 255.000 - 295.000m2
31Bình Phong Khung Gỗ (Chất liệu: Tơ-Đay-Cỏ-Giấy-Vải Lưới)3.580.000 - 4.150.000Bộ
32Bình Phong Khung Tre (Chất liệu: Tơ-Đay-Cỏ-Giấy)1.250.000 - 1.650.000Bộ